遺編墜簡 yí biān zhuì jiǎn · di biên trụy giản Hán Việt: di biên trụy giản · Pinyin: yí biān zhuì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 編 (biên) + 墜 (trụy) + 簡 (giản)Pinyinyí biān zhuì jiǎnHán Việtdi biên trụy giảnCấu tạo遺 + 編 + 墜 + 簡 · di + biên + trụy + giản nghĩa thành phần: di + biên + trụy + giản