遺編絕簡 yí biān jué jiǎn · di biên tuyệt giản Hán Việt: di biên tuyệt giản · Pinyin: yí biān jué jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 編 (biên) + 絕 (tuyệt) + 簡 (giản)Pinyinyí biān jué jiǎnHán Việtdi biên tuyệt giảnCấu tạo遺 + 編 + 絕 + 簡 · di + biên + tuyệt + giản nghĩa thành phần: di + biên + tuyệt + giản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 前人所遺留下來的書籍、文字。