遺聲墜緒 yí shēng zhuì xù · di thanh trụy tự Hán Việt: di thanh trụy tự · Pinyin: yí shēng zhuì xù Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 聲 (thanh) + 墜 (trụy) + 緒 (tự)Pinyinyí shēng zhuì xùHán Việtdi thanh trụy tựCấu tạo遺 + 聲 + 墜 + 緒 · di + thanh + trụy + tự nghĩa thành phần: di + thanh + trụy + tự