遺聲餘價 yí shēng yú jià · di thanh dư giá Hán Việt: di thanh dư giá · Pinyin: yí shēng yú jià Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 聲 (thanh) + 餘 (dư) + 價 (giá)Pinyinyí shēng yú jiàHán Việtdi thanh dư giáCấu tạo遺 + 聲 + 餘 + 價 · di + thanh + dư + giá nghĩa thành phần: di + thanh + dư + giá