遺華反質 yí huá fǎn zhì · di hoa phản chất Hán Việt: di hoa phản chất · Pinyin: yí huá fǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 華 (hoa) + 反 (phản) + 質 (chất)Pinyinyí huá fǎn zhìHán Việtdi hoa phản chấtCấu tạo遺 + 華 + 反 + 質 · di + hoa + phản + chất nghĩa thành phần: di + hoa + phản + chất