遺覺象 di giác tượng Hán Việt: di giác tượng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 覺 (giác) + 象 (tượng)Hán Việtdi giác tượngCấu tạo遺 + 覺 + 象 · di + giác + tượng nghĩa thành phần: di + giác + tượng Nghĩa EngCihui 遺覺象 íjuéxiàng n. eidetic image