遺訓餘風 yí xùn yú fēng · di huấn dư phong Hán Việt: di huấn dư phong · Pinyin: yí xùn yú fēng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 訓 (huấn) + 餘 (dư) + 風 (phong)Pinyinyí xùn yú fēngHán Việtdi huấn dư phongCấu tạo遺 + 訓 + 餘 + 風 · di + huấn + dư + phong nghĩa thành phần: di + huấn + dư + phong