遺跡

yí jì di tích

Hán Việt: di tích · Pinyin: yí jì

Tổng quan

dấu vết | di tích | lịch sử còn sót lại | tàn tích

Cấu tạo: (di) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu vết | di tích | lịch sử còn sót lại | tàn tích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前人所遺留下來的事蹟。清.邵長蘅〈夜遊孤山記〉:「林逋一布衣,垂六百餘年,遺蹟顧今尚存,何邪?」

Eng

  • Cihui trace; vestige; historical remains; remnant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

古跡