遺跡

di tích

Hán Việt: di tích

Tổng quan

di tích (雜語)古人所遺之舊迹也。梁僧傳(康法朗傳)曰:「誓往伽夷,仰瞻遺迹。」☸

Cấu tạo: (di) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di tích (雜語)古人所遺之舊迹也。梁僧傳(康法朗傳)曰:「誓往伽夷,仰瞻遺迹。」☸

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

古跡