遺風古道 yí fēng gǔ dào · di phong cổ đạo Hán Việt: di phong cổ đạo · Pinyin: yí fēng gǔ dào Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 風 (phong) + 古 (cổ) + 道 (đạo)Pinyinyí fēng gǔ dàoHán Việtdi phong cổ đạoCấu tạo遺 + 風 + 古 + 道 · di + phong + cổ + đạo nghĩa thành phần: di + phong + cổ + đạo