遺風舊俗 yí fēng jiù sú · di phong cựu tục Hán Việt: di phong cựu tục · Pinyin: yí fēng jiù sú Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 風 (phong) + 舊 (cựu) + 俗 (tục)Pinyinyí fēng jiù súHán Việtdi phong cựu tụcCấu tạo遺 + 風 + 舊 + 俗 · di + phong + cựu + tục nghĩa thành phần: di + phong + cựu + tục