遺風餘採 yí fēng yú cǎi · di phong dư thải Hán Việt: di phong dư thải · Pinyin: yí fēng yú cǎi Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 風 (phong) + 餘 (dư) + 採 (thải)Pinyinyí fēng yú cǎiHán Việtdi phong dư thảiCấu tạo遺 + 風 + 餘 + 採 · di + phong + dư + thải nghĩa thành phần: di + phong + dư + thải