遺風餘習 yí fēng yú xí · di phong dư tập Hán Việt: di phong dư tập · Pinyin: yí fēng yú xí Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 風 (phong) + 餘 (dư) + 習 (tập)Pinyinyí fēng yú xíHán Việtdi phong dư tậpCấu tạo遺 + 風 + 餘 + 習 · di + phong + dư + tập nghĩa thành phần: di + phong + dư + tập