遼天華表 liáo tiān huá biǎo·liêu thiên hoa biểu Hán Việt: liêu thiên hoa biểu · Pinyin: liáo tiān huá biǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指久别的故乡。 Cấu tạo: 遼 (liêu) + 天 (thiên) + 華 (hoa) + 表 (biểu)Pinyinliáo tiān huá biǎoHán Việtliêu thiên hoa biểuCấu tạo遼 + 天 + 華 + 表 · liêu + thiên + hoa + biểu nghĩa thành phần: liêu + thiên + hoa + biểu Từ liên quan Gần nghĩa遼天俊鶻 · 遼天鶻 · 辽天老鹤 · 遼天老鶴 · 華表鶴 · 辽天翮 · 辽天鹤 · 遼天翮