遼天華表 liáo tiān huá biǎo · liêu thiên hoa biểu Hán Việt: liêu thiên hoa biểu · Pinyin: liáo tiān huá biǎo Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 天 (thiên) + 華 (hoa) + 表 (biểu)Pinyinliáo tiān huá biǎoHán Việtliêu thiên hoa biểuCấu tạo遼 + 天 + 華 + 表 · liêu + thiên + hoa + biểu nghĩa thành phần: liêu + thiên + hoa + biểu