遼天鶴 liáo tiān hè · liêu thiên hạc Hán Việt: liêu thiên hạc · Pinyin: liáo tiān hè Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 天 (thiên) + 鶴 (hạc)Pinyinliáo tiān hèHán Việtliêu thiên hạcCấu tạo遼 + 天 + 鶴 · liêu + thiên + hạc nghĩa thành phần: liêu + thiên + hạc