遼東丁 liáo dōng dīng·liêu đông đinh Hán Việt: liêu đông đinh · Pinyin: liáo dōng dīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中的得仙化鹤之丁令威为辽东人,故称。 Cấu tạo: 遼 (liêu) + 東 (đông) + 丁 (đinh)Pinyinliáo dōng dīngHán Việtliêu đông đinhCấu tạo遼 + 東 + 丁 · liêu + đông + đinh nghĩa thành phần: liêu + đông + đinh Từ liên quan Gần nghĩa辽东豕 · 辽东白豕 · 遼東 · 遼東半島 · 遼東丁香 · 辽东鹤 · 辽东帽 · 辽东隺