辽东湾 liêu đông loan Hán Việt: liêu đông loan Tổng quan Cấu tạo: 辽 (liêu) + 东 (đông) + 湾 (loan)Hán Việtliêu đông loanCấu tạo辽 + 东 + 湾 · liêu + đông + loan nghĩa thành phần: liêu + đông + loan Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海灣名。渤海三大海灣之一。位於遼寧省西南方,大清河口到遼東半島南端老鐵山角以北的海域。有遼河、大凌河、小凌河等注入,主要港口有營口、葫蘆島等。