遼東華表 liáo dōng huá biǎo · liêu đông hoa biểu Hán Việt: liêu đông hoa biểu · Pinyin: liáo dōng huá biǎo Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 東 (đông) + 華 (hoa) + 表 (biểu)Pinyinliáo dōng huá biǎoHán Việtliêu đông hoa biểuCấu tạo遼 + 東 + 華 + 表 · liêu + đông + hoa + biểu nghĩa thành phần: liêu + đông + hoa + biểu