避三舍 bì sān shě · tị tam xá Hán Việt: tị tam xá · Pinyin: bì sān shě Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 三 (tam) + 舍 (xá)Pinyinbì sān shěHán Việttị tam xáCấu tạo避 + 三 + 舍 · tị + tam + xá nghĩa thành phần: tị + tam + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"避君三舍"。