避乖龍 bì guāi lóng · tị quai long Hán Việt: tị quai long · Pinyin: bì guāi lóng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 乖 (quai) + 龍 (long)Pinyinbì guāi lóngHán Việttị quai longCấu tạo避 + 乖 + 龍 · tị + quai + long nghĩa thành phần: tị + quai + long