避人耳目

bì rén ěr mù tị nhân nhĩ mục

Hán Việt: tị nhân nhĩ mục · Pinyin: bì rén ěr mù

Tổng quan

tránh tai mắt của người: tranh tai mắt của người

Cấu tạo: (tị) + (nhân) + (nhĩ) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tránh tai mắt của người: tranh tai mắt của người

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏起來,避免引起別人的注意。如:「他長久不露面,必定是有意避人耳目!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指避免走漏消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓避免走漏消息。

Eng

  • Cihui 避人耳目 ìrén'ěrmù f.e. avoid being noticed