避債臺

bì zhài tái tị trái thai

Hán Việt: tị trái thai · Pinyin: bì zhài tái

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (trái) + (thai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 避債臺 ìzhàitái n. refuge from one's creditors