避同音 tị đồng âm Hán Việt: tị đồng âm Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 同 (đồng) + 音 (âm)Hán Việttị đồng âmCấu tạo避 + 同 + 音 · tị + đồng + âm nghĩa thành phần: tị + đồng + âm Nghĩa EngCihui 避同音 ì tóngyīn n. <lg.> dissimilation