避囂習靜

bì xiāo xí jìng tị hiêu tập tĩnh

Hán Việt: tị hiêu tập tĩnh · Pinyin: bì xiāo xí jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hiêu) + (tập) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嚣:喧哗。躲开喧闹,安于清静。