避囂習靜 bì xiāo xí jìng · tị hiêu tập tĩnh Hán Việt: tị hiêu tập tĩnh · Pinyin: bì xiāo xí jìng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 囂 (hiêu) + 習 (tập) + 靜 (tĩnh)Pinyinbì xiāo xí jìngHán Việttị hiêu tập tĩnhCấu tạo避 + 囂 + 習 + 靜 · tị + hiêu + tập + tĩnh nghĩa thành phần: tị + hiêu + tập + tĩnh