避委屈 tị ủy khuất Hán Việt: tị ủy khuất Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 委 (ủy) + 屈 (khuất)Hán Việttị ủy khuấtCấu tạo避 + 委 + 屈 · tị + ủy + khuất nghĩa thành phần: tị + ủy + khuất Nghĩa EngCihui 避委屈 ì wěiqū v.o. endure (unfairness/etc.)