避孕的

tị dựng đích

Hán Việt: tị dựng đích

Tổng quan

để tránh thụ thai, dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thai

Cấu tạo: (tị) + (dựng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để tránh thụ thai, dụng cụ tránh thụ thai; thuốc tránh thụ thai