避寒金 bì hán jīn · tị hàn kim Hán Việt: tị hàn kim · Pinyin: bì hán jīn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 寒 (hàn) + 金 (kim)Pinyinbì hán jīnHán Việttị hàn kimCấu tạo避 + 寒 + 金 · tị + hàn + kim nghĩa thành phần: tị + hàn + kim