避彈坑 bì dàn kēng · tị đạn khanh Hán Việt: tị đạn khanh · Pinyin: bì dàn kēng Tổng quan hố cá nhân Cấu tạo: 避 (tị) + 彈 (đạn) + 坑 (khanh)Pinyinbì dàn kēngHán Việttị đạn khanhCấu tạo避 + 彈 + 坑 · tị + đạn + khanh nghĩa thành phần: tị + đạn + khanh Nghĩa ViệtCihui hố cá nhânEngCC-CEDICT foxholeCihui foxhole