避彈室 bì dàn shì · tị đạn thất Hán Việt: tị đạn thất · Pinyin: bì dàn shì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 彈 (đạn) + 室 (thất)Pinyinbì dàn shìHán Việttị đạn thấtCấu tạo避 + 彈 + 室 · tị + đạn + thất nghĩa thành phần: tị + đạn + thất