避彈的 tị đạn đích Hán Việt: tị đạn đích Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 彈 (đạn) + 的 (đích)Hán Việttị đạn đíchCấu tạo避 + 彈 + 的 · tị + đạn + đích nghĩa thành phần: tị + đạn + đích