避彈衣 tị đạn y Hán Việt: tị đạn y Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 彈 (đạn) + 衣 (y)Hán Việttị đạn yCấu tạo避 + 彈 + 衣 · tị + đạn + y nghĩa thành phần: tị + đạn + y Nghĩa EngCihui 避彈衣 ìdànyī n. bulletproof garment M:²jiàn