避役科 bì yì kē · tị dịch khoa Hán Việt: tị dịch khoa · Pinyin: bì yì kē Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 役 (dịch) + 科 (khoa)Pinyinbì yì kēHán Việttị dịch khoaCấu tạo避 + 役 + 科 · tị + dịch + khoa nghĩa thành phần: tị + dịch + khoa