避忌的 bìjì de · tị kị đích Hán Việt: tị kị đích · Pinyin: bìjì de Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 忌 (kị) + 的 (đích)Pinyinbìjì deHán Việttị kị đíchCấu tạo避 + 忌 + 的 · tị + kị + đích nghĩa thành phần: tị + kị + đích Nghĩa EngCihui taboo