避暑客 tị thử khách Hán Việt: tị thử khách Tổng quan xem vacation Cấu tạo: 避 (tị) + 暑 (thử) + 客 (khách)Hán Việttị thử kháchCấu tạo避 + 暑 + 客 · tị + thử + khách nghĩa thành phần: tị + thử + khách Nghĩa ViệtCihui xem vacationjaJMdict summer visitor