避暑飲 bì shǔ yǐn · tị thử ẩm Hán Việt: tị thử ẩm · Pinyin: bì shǔ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 暑 (thử) + 飲 (ẩm)Pinyinbì shǔ yǐnHán Việttị thử ẩmCấu tạo避 + 暑 + 飲 · tị + thử + ẩm nghĩa thành phần: tị + thử + ẩm