避正殿

bì zhèng diàn tị chánh điện

Hán Việt: tị chánh điện · Pinyin: bì zhèng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (chánh) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代国家有灾异急难之事,帝王避离正殿,表示自我贬责,以期消灾弥难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代国家有灾异急难之事,帝王避离正殿,表示自我贬责,以期消灾弥难。