避貓鼠

bì māo shǔ tị miêu thử

Hán Việt: tị miêu thử · Pinyin: bì māo shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (miêu) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指见猫就躲避的老鼠。形容畏惧谦恭之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指见猫就躲避的老鼠。形容畏惧谦恭之极。