避病性 tị bệnh tính Hán Việt: tị bệnh tính Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 病 (bệnh) + 性 (tính)Hán Việttị bệnh tínhCấu tạo避 + 病 + 性 · tị + bệnh + tính nghĩa thành phần: tị + bệnh + tính