避秦客

bì qín kè tị tần khách

Hán Việt: tị tần khách · Pinyin: bì qín kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tần) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐士或躲避战乱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指隐士或躲避战乱的人。