避者達

bì zhě dá tị giả đạt

Hán Việt: tị giả đạt · Pinyin: bì zhě dá

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (giả) + (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宝石名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宝石名。