避者達 bì zhě dá · tị giả đạt Hán Việt: tị giả đạt · Pinyin: bì zhě dá Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 者 (giả) + 達 (đạt)Pinyinbì zhě dáHán Việttị giả đạtCấu tạo避 + 者 + 達 · tị + giả + đạt nghĩa thành phần: tị + giả + đạt