避而不
tị nhi bất
Hán Việt: tị nhi bất · Pinyin: bì ér bù
Tổng quan
tránh (làm điều gì đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui tránh (làm điều gì đó)
Eng
- CC-CEDICT to avoid (doing sth)
- Cihui to avoid (doing sth)
Hán Việt: tị nhi bất · Pinyin: bì ér bù
tránh (làm điều gì đó)