避蚊胺 bì wén àn Pinyin: bì wén àn Tổng quan DEET (chất chống côn trùng) Cấu tạo: 避 (tị) + 蚊 (văn) + 胺Pinyinbì wén ànCấu tạo避 + 蚊 + 胺 Nghĩa ViệtCihui DEET (chất chống côn trùng)EngCC-CEDICT DEET, an insect repellentCihui DEET, an insect repellent