避賢驛 bì xián yì · tị hiền dịch Hán Việt: tị hiền dịch · Pinyin: bì xián yì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 賢 (hiền) + 驛 (dịch)Pinyinbì xián yìHán Việttị hiền dịchCấu tạo避 + 賢 + 驛 · tị + hiền + dịch nghĩa thành phần: tị + hiền + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"避贤邮"。