避閒談 tị gian đàm Hán Việt: tị gian đàm Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 閒 (gian) + 談 (đàm)Hán Việttị gian đàmCấu tạo避 + 閒 + 談 · tị + gian + đàm nghĩa thành phần: tị + gian + đàm Nghĩa EngCihui 避閑談 ì xiántán v.o. avoid gossip