避難權 bì nán quán · tị nan quyền Hán Việt: tị nan quyền · Pinyin: bì nán quán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 難 (nan) + 權 (quyền)Pinyinbì nán quánHán Việttị nan quyềnCấu tạo避 + 難 + 權 · tị + nan + quyền nghĩa thành phần: tị + nan + quyền