避難者 tị nan giả Hán Việt: tị nan giả Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 難 (nan) + 者 (giả)Hán Việttị nan giảCấu tạo避 + 難 + 者 · tị + nan + giả nghĩa thành phần: tị + nan + giả Nghĩa EngCihui 避難者 ìnànzhě n. refugeejaJMdict evacuee