避雨棚 tị vũ bằng Hán Việt: tị vũ bằng Tổng quan đồng leva (tiền Bun,ga,ri) Cấu tạo: 避 (tị) + 雨 (vũ) + 棚 (bằng)Hán Việttị vũ bằngCấu tạo避 + 雨 + 棚 · tị + vũ + bằng nghĩa thành phần: tị + vũ + bằng Nghĩa ViệtCihui đồng leva (tiền Bun,ga,ri)