避雷器

bì léi qì tị lôi khí

Hán Việt: tị lôi khí · Pinyin: bì léi qì

Tổng quan

thiết bị chống sét

Cấu tạo: (tị) + (lôi) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị chống sét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保护电气设备或无线电收音机等避免雷击的装置,原理和避雷针相同。

Eng

  • CC-CEDICT lightning arrester
  • Cihui lightning arrester